Xem chủ đề khác

Danh sách chủ đề

Cách phát âm tiếng Nhật: nuốt âm và phát âm giống như người bản xứ

Việc học cách phát âm tiếng Nhật là rất quan trọng đối với sự thành thạo tiếng Nhật của bạn. Dekiru sẽ giới thiệu cách phát âm tiếng Nhật và bí mật có thể khiến bạn phát âm giống người bản xứ hơn.

Việc học cách phát âm tiếng Nhật là rất quan trọng đối với sự thành thạo tiếng Nhật của bạn. Ngoại trừ n, tất cả các ký tự tiếng Nhật đều kết thúc bằng một nguyên âm. Điều đó có nghĩa là nếu bạn chỉ học các nguyên âm, bạn sẽ học được 95% tất cả các âm thanh mà bất kỳ từ tiếng Nhật nào cũng có thể tạo ra.
Dekiru sẽ giới thiệu cách phát âm tiếng Nhật các nguyên âm và chia sẻ một số bí mật có thể khiến bạn phát âm giống người bản xứ hơn.

Cách phát âm tiếng Nhật các nguyên âm

Nguyên âm trong tiếng Nhật giống như tiếng Anh: A, E, I, O, U. Bạn có thể nhận thấy rằng trong tiếng Nhật, các nguyên âm này được viết theo một thứ tự khác: A, I, U, E, O.
Đơn giản! Khi bạn đã phát âm được những âm đó, bạn có thể phát âm hầu hết mọi nguyên âm tiếng Nhật có thể tạo ra:
A: “ah”
I: “ee”
U: “oo”
E: “ay”
O: “oh”
Một khi bạn phát âm được những nguyên âm trên, bạn có thể phát âm tiếng Nhật đơn giản: 
Ka: “kah”
Mi: “mee”
Su: “soo”
Te: “tay”
Jo: “joh”
Có hai âm thanh tiếng Nhật đòi hỏi sự chú ý đặc biệt: Tsu và N

1. Tsu


Bạn có thể quen thuộc với từ tsunami (sóng thủy triều lớn gây ra bởi trận động đất). Và nếu bạn giống như hầu hết mọi người, có lẽ bạn phát âm nó là soo-nah-mee.
Hãy thử lén âm “t” chút ngay trước khi bạn nói “s”. Như vậy sẽ không mất thêm thời gian nữa nếu bạn nói rằng Tuh-soo-nah-mee, bạn đã đi quá xa. Hãy tưởng tượng mô tả âm thanh của nước đập vào bếp nóng. Tssssss. Đó là cách phát âm tiếng Nhật từ tsu!

Xem thêm: 10 bộ từ vựng tiếng Nhật cơ bản

2. N


N là ký tự tiếng Nhật duy nhất không đi kèm nguyên âm. Thỉnh thoảng bạn có thể nghe thấy âm N thay đổi thành M trước một số âm khác (như âm M hoặc P). Nhưng N là chữ cái duy nhất, ngay cả khi nó nghe giống M, thì nó vẫn là N.
Lấy ví dụ, từ senpai, khi mọi người nói chuyện rất nhanh, vì đôi môi của họ rất nhanh chóng chuyển từ N sang P, nó có thể phát âm giống như là sempai. Tuy nhiên, điều đó sẽ không gây nhầm lẫn vì bạn biết rằng M là một chữ cái không thể đứng một mình trong tiếng Nhật! 
Trường hợp đặc biệt “si” và “tu”
Điều đáng chú ý là không có âm “si” (see) trong tiếng Nhật. Nó thay đổi thành shi. Tương tự, cách phát âm tiếng Nhật không có tu/ti, và thay vào đó là chu/chi.

7 bước để âm thanh tự nhiên và phát âm như người bản xứ

Nếu bạn đang muốn thực sự đẩy mạnh phát âm bản địa của mình, hãy thử một số các thủ thuật nâng cao hơn này:

1. R được đổi thành L trong tiếng Nhật


Người Nhật không sử dụng âm R như chúng ta biết. Các ký tự ru không được phát âm là roo. Âm thanh R của Nhật Bản bắt nguồn từ phía trước miệng, phía sau răng cửa trên. Thay vì đẩy lưỡi của bạn vào phía sau răng cửa của bạn, hãy thử chỉ lướt nhẹ đầu lưỡi vào lưỡi nướu phía sau răng cửa .
Cách phát âm tiếng Nhật này sẽ tạo ra âm thanh ở đâu đó giữa R và L. Với thực tế, bạn có thể rất giỏi trong việc tạo ra âm thanh này đến nỗi lưỡi của bạn không chạm vào bất cứ thứ gì nữa!

2. Fu To Hu Trong tiếng Nhật


Giống như âm R không tồn tại trong tiếng Nhật, âm F cũng không. Bạn có thể đặt răng của bạn trên môi dưới của bạn, hoặc ít nhất là đặt hai môi của bạn gần nhau.

Cũng giống như với R và L, âm R ở một khu vực giữa, nghe gần như F nhưng nó không mạnh “fox”.

3. Ha To Wa trong tiếng Nhật


Bạn đã tạo ra đủ loại hình dạng kỳ lạ bằng miệng của bạn. Vì vậy, hãy nghỉ ngơi và chuyển sang một chút ngữ pháp.
Hậu tố ha (は), thường biểu thị những thứ như chủ đề của câu, được phát âm là wa trong ngữ cảnh đó. Chắc chắn có một âm thanh như ha, giống như hanasu (để nói chuyện). Nhưng khi bạn đang sử dụng “ha” như một hậu tố, hãy phát âm nó như “wa”.

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Nhật: Cách sử dụng あげく (ageku)

4. Wo To O Trong tiếng Nhật


Điều tương tự xảy ra với hậu tố wo. Ký tự wo (を) chỉ được sử dụng như một hậu tố, nhưng nó không bao giờ được phát âm là woh. Thay vào đó, nó luôn luôn được phát âm là o (oh).

5. Tạm dừng về phụ âm kép trong tiếng Nhật


Khi hai phụ âm rơi cùng nhau trong tiếng Nhật, như trong các từ kitto (chắc chắn) hoặc karappo (trống), bạn cần tạm dừng một chút khi bạn phát âm các phụ âm đó.
Trong từ karappo, thiên hướng đầu tiên của bạn có thể là nói kah-rah-poh. Nhưng hãy thử nói nó giống như kah-rahp-poh. Hãy tưởng tượng bạn nín thở chỉ một lúc khi bạn nhận được các chữ cái kép.
Đây là cách người nói tiếng Nhật phân biệt các từ tương tự, như kito (kế hoạch/dự án) và kitto.

6. Phần mở rộng âm tiết giống như ii


Khi các chữ cái ou, uu hoặc ii xuất hiện cùng nhau, bạn cần ngân một chút.
Điều này cũng giúp phân biệt giữa các từ. Bạn hãy nhìn vào ryoukou (tốt) và ryokou (du lịch). Nếu bạn thực sự dành một chút thời gian để nói về phần ou, bạn chắc chắn có thể nói sự khác biệt giữa những từ này: Ryouhhh-kouhhh so với ryo-kouhhh
Đây cũng là những gì giúp mọi người biết sự khác biệt giữa các từ tương tự như kowai (đáng sợ) và kawaii (dễ thương). Nếu bạn chỉ nói kah-wai, bạn có thể bị hiểu lầm. Nhưng nếu bạn phát âm kah-wah-iiiiii, đó là một từ rất khác.

7. Cắt chữ U


Một trong những cách dễ nhất để tăng tốc độ nói tiếng Nhật của bạn là tìm hiểu nơi bạn có thể cắt U. Khi bạn nói nhanh, chữ U trên động từ của bạn có xu hướng bị loại bỏ hoàn toàn. Bạn sẽ thấy điều này ở phần cuối động từ -masu và -desu.
Vì vậy, -masu trở thành mahss và desu trở thành dess.
Bạn sẽ hiểu rất rõ nếu bạn giới thiệu mình là một học sinh (gakusei desu, hoặc gah-koo-say deh-soo), nhưng bạn sẽ nghe tự nhiên hơn nhiều nếu bạn cắt desu từ deh-soo thành dess. Hãy thử điều này bất cứ khi nào bạn nói masu / desu và thấy sự khác biệt mà nó tạo ra!

Đừng quên luyện nói tiếng Nhật mọi lúc mọi nơi khi có cơ hội! Thực hành như vậy sẽ giúp bạn phát ra tiếng Nhật bản ngữ ngay lập tức! Bạn có cảm thấy tự tin hơn về cách phát âm tiếng Nhật của mình sau khi đọc bài viết này? Hãy cho Dekiru biết những khía cạnh của việc học tiếng Nhật mà bạn thấy khó khăn trong tiếng Nhật ở phần comment nhé. 

Nguồn bài viết:

Dekiru.vn