Xem chủ đề khác

Danh sách chủ đề

Một số cách xưng hô trong tiếng Nhật

Cách xưng hô trong tiếng Nhật thực chất không khó, cũng giống như tiếng Việt, người Nhật cũng phân chia thành các cách xưng hô khác nhau khi gặp những đối tượng và hoàn cảnh khác nhau.

1. Xưng hô trong gia đình: 

  • Ngôi thứ nhất:

- Boku: Tôi, dùng cho con trai, những người trẻ và ít tuổi thì hay dùng cách xưng hô này, những người tầm trung niên thì ít sử dụng.
- Ore: Tao, dùng cho cả nam lẫn nữ. Cách nói này hơi suồng sã nên cũng có nhiều gia đình không dùng.
- Watashi: Tôi, dùng cho cả nam và nữ.
- Otousan - Okaasan: Bố - mẹ. Đôi khi bố hoặc mẹ dùng Otousan và Okaasan để chỉ bản thân mình khi trò chuyện trong gia đình. VD: Otousan to asobini ikanai? (Đi chơi cùng với bố không?)

  • Ngôi thứ hai: 

- Ông (nội/ngoại): Jiisan, Ojiisan (có thể thay san = chan)
- Bà (nội/ngoại): Baasan, Obaasan (có thể thay san = chan)
- Bố: Tousan/Otousan/Chichioya jiji (ông già)
- Mẹ: Kaasan/Okaasan/Hahaoya
- Cô/Dì/Bác gái: Basan/Obasan (có thể thay san = chan)
- Chú/Cậu/Bác trai: Jisan/Ojisan (có thể thay san = chan)
- Anh: Niisan/Oniisan/Oniue (có thể thay san = chan)
- Chị: Neesan/Oneesan/Oneue (cách này ít dùng hơn) (có thể thay san = chan)
- Em trai: Tên/Biệt danh + Kun/Chan
- Em gái: Tên/Biệt danh + Chan
- Omae: mày, dùng khi xưng hô suồng sã trong gia đình.


2. Xưng hô trong trường học: 

  • Xưng hô với thầy cô: 

- Thầy xưng hô với trò: 
+ Ngôi thứ nhất: Sensei/Boku/Watashi
+ Ngôi thứ hai: Tên/Biệt danh + Kun/Chan hoặc Kimi/Omae
- Trò xưng hô với thầy:
+ Ngôi thứ nhất: Watashi/Boku
+ Ngôi thứ hai: Sensei; Tên giáo viên + Sensei; Senseigata (các thầy cô); Kouchou Sensei (hiệu trưởng).

  • Xưng hô giữa bạn bè với nhau: 

- Ngôi thứ nhất: Watashi/Boku/Ore hoặc xưng tên của mình (con gái)
- Ngôi thứ hai: Tên riêng/Biệt danh + Chan/Kun; Kimi (cậu, đằng ấy - dùng khi thân thiết); Omae; Tên+senpai (gọi các anh chị khóa trước/tiền bối)


3. Xưng hô trong cơ quan/công ty:

  • Ngôi thứ nhất: Watashi/Boku/Ore (dùng với người cùng cấp hoặc cấp dưới)
  • Ngôi thứ hai: 

- Tên riêng (dùng với người cùng cấp hoặc cấp dưới)
- Tên + san (dùng với cấp trên hoặc senpai)
- Tên + chức vụ (dùng với cấp trên)
- Chức vụ (VD: Buchou, Shachou...)
- Tên + senpai (dùng với người vào công ty trước/tiền bối)
- Omae (dùng với người cùng cấp hoặc cấp dưới)
- Kimi (dùng với người cùng cấp hoặc cấp dưới)


4. Xưng hô xã giao thông thường:
- Ngôi thứ nhất: Watashi/Boku/Ore/Atashi (Atashi thường dùng cho con gái, tình huống thân mật và mềm mại hơn Watashi)
- Ngôi thứ hai: Tên + San; Tên + Chức vụ; Omae; Temae; Aniki (đại ca, dùng trong băng nhóm hoặc dùng với ý trêu đùa); Aneki (chị cả, dùng như Aniki)

Cách xưng hô trong tiếng Nhật là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp nên bạn hãy cố gắng trang bị cho mình thật đầy đủ để có thể sử dụng thật hợp lý, tránh gây những hiểu lầm nhỏ nhặt cho đối tượng giao tiếp.

Nguồn bài viết:

Dekiru.vn